FANDOM




Pigeot (ピジョット Pijotto), là Pokémon song hệ Thường/Bay được giới thiệu trong Thế hệ I. Pigeot là dạng tiến hóa của Pigeon.

Nó có thể tiến hóa Mega thành Mega Pigeot (メガピジョット Mega Pijotto) khi kích hoạt Pigeotnite.

Mô tả

Pigeot

Pigeot có  thể bay đạt đến tốc độ gấp đôi vận tốc âm thanh. Bộ móng của chúng là được xem như thứ vũ khí nguy hiểm. Chúng giương rộng đôi cánh tránh lệ để đe dọa kẻ thù. Thị lực đáng kinh ngạc của loài Pokémon này cho phép chúng phát hiện ra vị trí của con mồi ngay cả khi đang bay ở độ cao 1000m. Khi đi săn, Pigeot lướt trên mặt nước với tốc độ cao để gắp những con Koiking để lộ sơ hở. Cơ ngực phát triển mạnh giúp chúng đủ khỏe để tạo ra gió lốc quật ngã đại thụ với chỉ vài cú vỗ cánh. Pigeot sở hữu bộ lông vũ óng mượt, lấp lánh. Nhiều nhà huấn luyện mê mẩn với vẻ đẹp của lông vũ trên đầu Pigeot, khiến họ quyết định chọn chúng trở thành Pokémon của mình.

Pigeot Mega

Sức mạnh cơ bắp của Pigeot được khuếch đại cực hạn giúp chúng có thể bay liên tục trong suốt hai tuần mà không cần nghỉ ngơi.

 Năng lực

Pigeot

Chỉ số cơ bản
Hp 83
Tấn công 80
Phòng thủ 75
Tấn công đặc biệt 70
Phòng thủ đặc biệt 70
Tốc độ 101
Tổng 479

Chỉ số cơ bản
Hp 83
Tấn công 80
Phòng thủ 75
Tấn công đặc biệt 70
Phòng thủ đặc biệt 70
Tốc độ 91
Tổng 469

Chỉ số cơ bản
Hp 83
Tấn công 80
Phòng thủ 75
Đặc biệt 70
Tốc độ 91
Tổng 399

Pigeot Mega

Chỉ số cơ bản
Hp 83
Tấn công 80
Phòng thủ 80
Tấn công đặc biệt 135
Phòng thủ đặc biệt 80
Tốc độ 121
Tổng 579

Khả năng chịu sát thương

0x 1/4x 1/2x 1x 2x 4x
Đất Côn trùng Thường Đá
Ma Cỏ Giác đấu Điện
Bay Băng
Độc
Thép
Lửa
Nước
Siêu linh
Rồng
Bóng tối
Tiên

Ghi chú:

  • 1x là các hệ gây sát thương bình thường, 2x và 4x là các hệ gây sát thương hiệu quả, 1/2x và 1/4x là các hệ gây sát thương kém hiệu quả, 0x là các hệ Pokémon này miễn kháng.

Tuyệt kỹ

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Cuồng Phong Bay Đặc Biệt 110 70% 10
1 Tông Thường Vật Lí 40 100% 35
1 Hất Cát Đất Biến Hóa _ 100% 15
1 Gió Xoáy Bay Đặc Biệt 40 100% 35
1 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
5 Hất Cát Đất Biến Hóa _ 100% 15
9 Gió Xoáy Bay Đặc Biệt 40 100% 35
13 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
17 Thổi Bay Thường Biến Hóa _ _% 20
22 Vòi Rồng Rồng Đặc Biệt 40 100% 20
27 Vũ Điệu Lông Vũ Bay Biến Hóa _ 100% 15
32 Di Chuyển Siêu Tốc Siêu linh Biến Hóa _ _% 30
38 Cánh Tấn Công Bay Vật Lí 60 100% 35
44 Hạ Cánh Bay Biến Hóa _ _% 10
50 Gió Thuận Chiều Bay Biến Hóa _ _% 15
56 Học Vẹt Bay Biến Hóa _ _% 20
62 Nhát Chém Không Khí Bay Đặc Biệt 75 95% 15
68 Cuồng Phong Bay Đặc Biệt 110 70% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Thần Điểu Bay Vật Lí 200 90% 5
1 Gió Nóng Lửa Đặc Biệt 95 90% 10
1 Tông Thường Vật Lí 40 100% 35
1 Hất Cát Đất Biến Hóa _ 100% 15
1 Gió Xoáy Bay Đặc Biệt 40 100% 35
1 Tấn Công Tốc Độ Bay Vật Lí 40 100% 30
9 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
3 Hất Cát Đất Biến Hóa _ 100% 15
5 Gió Xoáy Bay Đặc Biệt 40 100% 35
9 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
11 Học Vẹt Bay Biến Hóa _ _% 20
15 Cánh Tấn Công Bay Vật Lí 60 100% 35
17 Hạ Cánh Bay Biến Hóa _ _% 10
25 Thổi Bay Thường Biến Hóa _ _% 20
31 Di Chuyển Siêu Tốc Siêu linh Biến Hóa _ _% 30
43 Nhát Chém Không Khí Bay Đặc Biệt 75 95% 15
53 Lưỡi Dao Gió Bay Đặc Biệt 80 100% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Cuồng Phong Bay Đặc Biệt 110 70% 10
1 Tông Thường Vật Lí 50 100% 35
1 Hất Cát Đất Biến Hóa _ 100% 15
1 Gió Xoáy Bay Đặc Biệt 40 100% 35
1 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
5 Hất Cát Đất Biến Hóa _ 100% 15
9 Gió Xoáy Bay Đặc Biệt 40 100% 35
13 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
17 Thổi Bay Thường Biến Hóa _ _% 20
22 Vòi Rồng Rồng Đặc Biệt 40 100% 20
27 Vũ Điệu Lông Vũ Bay Biến Hóa _ 100% 15
32 Di Chuyển Siêu Tốc Siêu linh Biến Hóa _ _% 30
38 Cánh Tấn Công Bay Vật Lí 60 100% 35
44 Hạ Cánh Bay Biến Hóa _ _% 10
50 Gió Thuận Chiều Bay Biến Hóa _ _% 15
57 Học Vẹt Bay Biến Hóa _ _% 20
62 Nhát Chém Không Khí Bay Đặc Biệt 75 95% 15
68 Cuồng Phong Bay Đặc Biệt 110 70% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Tông Thường Vật Lí 50 100% 35
1 Hất Cát Đất Biến Hóa _ 100% 15
1 Gió Xoáy Bay Đặc Biệt 40 100% 35
1 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
5 Hất Cát Đất Biến Hóa _ 100% 15
9 Gió Xoáy Bay Đặc Biệt 40 100% 35
13 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
17 Thổi Bay Thường Biến Hóa _ 100% 20
22 Vòi Rồng Rồng Đặc Biệt 40 100% 20
27 Vũ Điệu Lông Vũ Bay Biến Hóa _ 100% 15
32 Di Chuyển Siêu Tốc Siêu linh Biến Hóa _ _% 30
38 Cánh Tấn Công Bay Vật Lí 60 100% 35
44 Hạ Cánh Bay Biến Hóa _ _% 10
50 Gió Thuận Chiều Bay Biến Hóa _ _% 15
56 Học Vẹt Bay Biến Hóa _ _% 20
62 Nhát Chém Không Khí Bay Đặc Biệt 75 95% 15
68 Cuồng Phong Bay Đặc Biệt 120 70% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Tông Thường Vật Lí 35 95% 35
1 Hất Cát Đất Biến Hóa _ 100% 15
1 Gió Xoáy Bay Đặc Biệt 40 100% 35
1 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
5 Hất Cát Đất Biến Hóa _ 100% 15
9 Gió Xoáy Bay Đặc Biệt 40 100% 35
13 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
17 Thổi Bay Thường Biến Hóa _ 100% 20
22 Vòi Rồng Rồng Đặc Biệt 40 100% 20
27 Vũ Điệu Lông Vũ Bay Biến Hóa _ 100% 15
32 Di Chuyển Siêu Tốc Siêu linh Biến Hóa _ _% 30
38 Cánh Tấn Công Bay Vật Lí 60 100% 35
44 Hạ Cánh Bay Biến Hóa _ _% 10
50 Gió Thuận Chiều Bay Biến Hóa _ _% 15
56 Học Vẹt Bay Biến Hóa _ _% 20
62 Nhát Chém Không Khí Bay Đặc Biệt 75 95% 15

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Sức mạnh Chính xác PP
1 Tông Thường 35 95% 35
1 Hất Cát Đất _ 100% 15
1 Gió Xoáy Bay 40 100% 35
1 Tấn Công Tốc Độ Thường 40 100% 30
5 Hất Cát Đất _ 100% 15
9 Gió Xoáy Bay 40 100% 35
13 Tấn Công Tốc Độ Thường 40 100% 30
20 Thổi Bay Thường _ 100% 20
27 Cánh Tấn Công Bay 60 100% 35
34 Vũ Điệu Lông Vũ Bay _ 100% 15
48 Di Chuyển Siêu Tốc Siêu linh _ _% 30
62 Học Vẹt Bay _ _% 20

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Sức mạnh Chính xác PP
1 Tông Thường 35 95% 35
1 Hất Cát Đất _ 100% 15
1 Gió Xoáy Bay 40 100% 35
1 Tấn Công Tốc Độ Thường 40 100% 30
5 Hất Cát Đất _ 100% 15
9 Gió Xoáy Bay 40 100% 35
15 Tấn Công Tốc Độ Thường 40 100% 30
23 Thổi Bay Thường _ 100% 20
33 Cánh Tấn Công Bay 60 100% 35
46 Di Chuyển Siêu Tốc Siêu linh _ _% 30
61 Học Vẹt Bay _ _% 20

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Sức mạnh Chính xác PP
1 Gió Xoáy Thường 40 100% 35
1 Hất Cát Thường _ 100% 15
1 Tấn Công Tốc Độ Thường 40 100% 30
5 Hất Cát Thường _ 100% 15
12 Tấn Công Tốc Độ Thường 40 100% 30
21 Thổi Bay Thường _ 85% 20
31 Cánh Tấn Công Bay 35 100% 35
44 Di Chuyển Siêu Tốc Siêu linh _ _% 30
54 Học Vẹt Bay _ _% 20

Tên gọi khác

Ngôn ngữ Tên
Nhật Pigeot (ピジョット Pijotto)
Mega Pigeot (メガピジョット Mega Pijotto)
Anh Pidgeot
Mega Pidgeot
Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.