FANDOM


Livolt (ライボルト Raiboruto), là Pokémon thuần hệ Điện được giới thiệu trong Thế hệ 3. Livolt là dạng tiến hóa của Rakurai.

Nó có thể tiến hóa Mega thành Mega Livolt (メガライボルト Mega Raiboruto) khi kích hoạt Livoltnite.

Mô tả

Livolt

Livolt ít khi xuất hiện trước con người. Tổ của loài Pokémon này thường được tìm thấy ở những nơi hay bị sét đánh. Livolt thường được nhìn thấy dưới những đám mây dông thất thường. Bờm của Livolt tích trữ điện từ khí quyển. Chúng có thể phóng nguồn điện tích trữ này liên tục. Những tia điện đôi khi lại vô tình gây nên những vụ cháy rừng. Khi bước vào trận chiến, loài Pokémon này sẽ tạo ra những đám mây dông trên đầu chúng. Livolt kích thích các cơ bắp của chúng bằng điện năng. Điện năng cũng giúp chúng xoa dịu những vết thương và hồi phục nhanh hơn. Người ta nói rằng Livolt có thể chạy nhanh như tốc độ của một tia chớp đánh xuống đất. Vì sấm chớp sẽ giáng xuống mỗi khi Livolt thắng trận, loài Pokémon này được cho là đứa con của sấm chớp.

Mega Livolt

Tiến hóa Mega khiến cho cơ thể của Livolt đắm chìm trong một lượng điện tích cực lớn. Tuy nhiên nguồn năng lượng này quá dồi dào, khiến chúng trở nên khó chịu và không thể nào hoàn toàn kiểm soát được. Tốc độ của Mega Livolt có thể đạt được nhanh như một tia sét.

 Năng lực

Livolt

Chỉ số cơ bản
Hp 70
Tấn công 75
Phòng thủ 60
Tấn công đặc biệt 105
Phòng thủ đặc biệt 60
Tốc độ 105
Tổng 475

Mega Livolt

Chỉ số cơ bản
Hp 70
Tấn công 75
Phòng thủ 80
Tấn công đặc biệt 135
Phòng thủ đặc biệt 80
Tốc độ 135
Tổng 575

Khả năng chịu sát thương

0x 1/4x 1/2x 1x 2x 4x
Bay Thường Đất
Thép Giác đấu
Điện Độc
Đá
Côn trùng
Ma
Lửa
Nước
Cỏ
Siêu linh
Băng
Rồng
Bóng tối
Tiên

Ghi chú:

  • 1x là các hệ gây sát thương bình thường, 2x và 4x là các hệ gây sát thương hiệu quả, 1/2x và 1/4x là các hệ gây sát thương kém hiệu quả, 0x là các hệ Pokémon này miễn kháng.
  • Khi đặc tính Cột thu lôi được kích hoạt, Livolt miễn kháng với sát thương do hệ Điện gây ra.

Tuyệt kĩ

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Nanh Lửa Thiêu Lửa Vật Lí 65 95% 15
1 Tông Thường Vật Lí 40 100% 35
1 Sóng Điện Từ Điện Biến Hóa _ 90% 20
1 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
1 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
12 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
16 Sóng Xung Điện Điện Đặc Biệt 60 _% 20
20 Cắn Bóng tối Vật Lí 60 100% 25
24 Nanh Sấm Sét Điện Vật Lí 65 95% 15
30 Rống Thường Biến Hóa _ _% 20
36 Xã Điện Điện Đặc Biệt 80 100% 15
42 Nạp Điện Thường Biến Hóa _ _% 20
48 Phủ Điện Đột Kích Điện Vật Lí 90 100% 15
54 Sấm Sét Điện Đặc Biệt 110 70% 10
60 Chiến Trường Điện Tích Điện Biến Hóa _ _% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Chiến Trường Điện Tích Điện Biến Hóa _ _% 10
1 Nanh Lửa Thiêu Lửa Vật Lí 65 95% 15
1 Tông Thường Vật Lí 40 100% 35
1 Sóng Điện Từ Điện Biến Hóa _ 90% 20
1 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
1 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
4 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
7 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
10 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
13 Tia Chớp Điện Điện Vật Lí 65 100% 20
16 Đánh Hơi Thường Biến Hóa _ _% 40
19 Nanh Sấm Sét Điện Vật Lí 65 95% 15
24 Cắn Bóng tối Vật Lí 60 100% 25
30 Xã Điện Điện Đặc Biệt 80 100% 15
36 Rống Thường Biến Hóa _ _% 20
42 Phủ Điện Đột Kích Điện Vật Lí 90 100% 15
48 Nạp Điện Thường Biến Hóa _ _% 20
54 Sấm Sét Điện Đặc Biệt 110 70% 10
60 Chiến Trường Điện Tích Điện Biến Hóa _ _% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Chiến Trường Điện Tích Điện Biến Hóa _ _% 10
1 Nanh Lửa Thiêu Lửa Vật Lí 65 95% 15
1 Tông Thường Vật Lí 50 100% 35
1 Sóng Điện Từ Điện Biến Hóa _ 100% 20
1 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
1 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
4 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
7 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
10 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
13 Tia Chớp Điện Điện Vật Lí 65 100% 20
16 Đánh Hơi Thường Biến Hóa _ _% 40
19 Nanh Sấm Sét Điện Vật Lí 65 95% 15
24 Cắn Bóng tối Vật Lí 60 100% 25
30 Xã Điện Điện Đặc Biệt 80 100% 15
36 Rống Thường Biến Hóa _ _% 20
42 Phủ Điện Đột Kích Điện Vật Lí 90 100% 15
48 Nạp Điện Thường Biến Hóa _ _% 20
54 Sấm Sét Điện Đặc Biệt 110 70% 10
60 Chiến Trường Điện Tích Điện Biến Hóa _ _% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Chiến Trường Điện Tích Điện Biến Hóa _ _% 10
1 Nanh Lủa Thiêu Lửa Vật Lí 65 95% 15
1 Tông Thường Vật Lí 50 100% 35
1 Sóng Điện Từ Điện Biến Hóa _ 100% 20
1 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
1 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
4 Sóng Điện Từ Điện Biến Hóa _ 100% 20
9 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
12 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
17 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
20 Tia Chớp Điện Điện Vật Lí 65 100% 20
25 Đánh Hơi Thường Biến Hóa _ _% 40
30 Cắn Bóng tối Vật Lí 60 100% 25
37 Nanh Sấm Sét Điện Vật Lí 65 95% 15
42 Rống Thường Biến Hóa _ _% 20
49 Xã Điện Điện Đặc Biệt 80 100% 15
54 Nạp Điện Thường Biến Hóa _ _% 20
61 Phủ Điện Đột Kích Điện Vật Lí 90 100% 15
66 Sấm Sét Điện Đặc Biệt 110 70% 10
70 Chiến Trường Điện Tích Điện Biến Hóa _ _% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Nanh Lửa Thiêu Lửa Vật Lí 65 95% 15
1 Tông Thường Vật Lí 50 100% 35
1 Sóng Điện Từ Điện Biến Hóa _ 100% 20
1 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
1 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
4 Sóng Điện Từ Điện Biến Hóa _ 100% 20
9 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
12 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
17 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
20 Tia Chớp Điện Điện Vật Lí 65 100% 20
25 Đánh Hơi Thường Biến Hóa _ _% 40
30 Cắn Bóng tối Vật Lí 60 100% 25
37 Nanh Sấm Sét Điện Vật Lí 65 95% 15
42 Rống Thường Biến Hóa _ 100% 20
49 Xã Điện Điện Đặc Biệt 80 100% 15
54 Nạp Điện Thường Biến Hóa _ _% 20
61 Phủ Điện Đột Kích Điện Vật Lí 90 100% 15
66 Sấm Sét Điện Đặc Biệt 120 70% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Nanh Lửa Thiêu Lửa Vật Lí 65 95% 15
1 Tông Thường Vật Lí 35 95% 35
4 Sóng Điện Từ Điện Biến Hóa _ 100% 20
9 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
12 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
17 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
20 Tia Chớp Điện Điện Vật Lí 65 100% 20
25 Đánh Hơi Thường Biến Hóa _ _% 40
30 Cắn Bóng tối Vật Lí 60 100% 25
37 Nanh Sấm Sét Điện Vật Lí 65 95% 15
42 Rống Thường Biến Hóa _ 100% 20
49 Xã Điện Điện Đặc Biệt 80 100% 15
54 Nạp Điện Thường Biến Hóa _ _% 20
61 Sấm Sét Điện Đặc Biệt 120 70% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Sức mạnh Chính xác PP
1 Tông Thường 35 95% 35
1 Sóng Điện Từ Điện _ 100% 20
1 Lườm Thường _ 100% 30
1 Tru Thường _ _% 40
4 Sóng Điện Từ Điện _ 100% 20
9 Lườm Thường _ 100% 30
12 Tru Thường _ _% 40
17 Tấn Công Tốc Độ Thường 40 100% 30
20 Tia Chớp Điện Điện 65 100% 20
25 Đánh Hơi Thường _ 100% 40
31 Rống Thường _ 100% 20
39 Cắn Bóng tối 60 100% 25
45 Sấm Sét Điện 120 70% 10
53 Nạp Điện Thường _ _% 20

Tên gọi khác

Ngôn ngữ Tên
Tiếng Anh Manectric
Mega Manectric
Tiếng Nhật Livolt (ライボルト Raiboruto)
Mega Livolt (メガライボルト Mega Raiboruto)
Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.