FANDOM


(Khả năng chịu sát thương)
Dòng 1: Dòng 1:
 
{{Infobox/Pokemon
 
{{Infobox/Pokemon
|màu = Điện
+
|loại = Phóng Điện
 
|số = 310
 
|số = 310
 
|ảnh = <gallery>
 
|ảnh = <gallery>
Dòng 7: Dòng 7:
 
</gallery>
 
</gallery>
 
|hệ = {{H|Điện}}
 
|hệ = {{H|Điện}}
|đặc tính = '''Livolt'''<br>Cột thu lôi<br>Tĩnh điện<br>Cực âm<br>'''Mega'''<br>Hăm dọa
+
|đặc tính = '''Livolt'''<br>[[Cột Thu Lôi]]<br>[[Tĩnh Điện]]<br>[[Cực Âm]]<br>'''Mega'''<br>[[Hăm Dọa]]
 
|đực = 50
 
|đực = 50
 
|cái = 50
 
|cái = 50
|cao = '''Livolt'''<br>1.5 m<br>'''Mega Livolt'''<br>1.8 m
+
|cao = '''Livolt'''<br>1.5 m<br>'''Mega'''<br>1.8 m
|nặng = '''Livolt'''<br>40.2 kg<br>'''Mega Livolt'''<br>44.0 kg
+
|nặng = '''Livolt'''<br>40.2 kg<br>'''Mega'''<br>44.0 kg
|trước = [[Rakurai]]|loại = <br>phóng điện}}{{Nhật|'''Livolt'''|ライボルト|Raiboruto}}, còn được biết đến với tên tiếng Anh là '''Manectric''', là Pokémon thuần hệ {{H|Điện}} được giới thiệu trong [[:Thể loại:Gen 3|Thế hệ 3]]. Livolt là dạng tiến hóa của [[Rakurai]].
+
|trước = [[Rakurai]]
  +
|màu = Điện
  +
}}{{Nhật|'''Livolt'''|ライボルト|Raiboruto}}, còn được biết đến với tên tiếng Anh là '''Manectric''', là Pokémon thuần hệ {{H|Điện}} được giới thiệu trong [[:Thể loại:Gen 3|Thế hệ 3]]. Livolt là dạng tiến hóa của [[Rakurai]].
   
 
Nó có thể tiến hóa Mega thành {{Nhật|'''Mega Livolt'''|メガライボルト|Mega Raiboruto}} khi kích hoạt [[Đá Mega|Livoltnite]].
 
Nó có thể tiến hóa Mega thành {{Nhật|'''Mega Livolt'''|メガライボルト|Mega Raiboruto}} khi kích hoạt [[Đá Mega|Livoltnite]].
Dòng 24: Dòng 24:
 
== Năng lực ==
 
== Năng lực ==
 
=== '''Livolt''' ===
 
=== '''Livolt''' ===
{| class="article-table"
+
{| class="Điện" width="40%"
 
! colspan="2" |Chỉ số cơ bản
 
! colspan="2" |Chỉ số cơ bản
 
|-
 
|-
Dòng 50: Dòng 50:
   
 
=== '''Mega''' '''Livolt''' ===
 
=== '''Mega''' '''Livolt''' ===
{| class="article-table"
+
{| class="Điện" width="40%"
 
! colspan="2" |Chỉ số cơ bản
 
! colspan="2" |Chỉ số cơ bản
 
|-
 
|-
Dòng 76: Dòng 76:
   
 
== Khả năng chịu sát thương ==
 
== Khả năng chịu sát thương ==
{| class="article-table"
+
{| class="Điện"
!0x
+
!width="16%"|0x
!1/4x
+
!width="16%"|1/4x
!1/2x
+
!width="16%"|1/2x
!1x
+
!width="16%"|1x
!2x
+
!width="16%"|2x
!4x
+
!width="16%"|4x
 
|-
 
|-
 
|
 
|
Dòng 191: Dòng 191:
 
<tabber>
 
<tabber>
 
Sword và Shield=
 
Sword và Shield=
{| class="article-table"
+
{| class="Điện" width="100%"
 
!Cấp
 
!Cấp
 
!Tuyệt kĩ
 
!Tuyệt kĩ
Dòng 201: Dòng 201:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Nanh Lửa Thiêu
+
|[[Nanh Lửa Thiêu]]
 
|{{H|Lửa}}
 
|{{H|Lửa}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 209: Dòng 209:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Tông
+
|[[Tông]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 217: Dòng 217:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Sóng Điện Từ
+
|[[Sóng Điện Từ]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 225: Dòng 225:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Lườm
+
|[[Lườm]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 233: Dòng 233:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Tru
+
|[[Tru]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 241: Dòng 241:
 
|-
 
|-
 
|12
 
|12
|Tấn Công Tốc Độ
+
|[[Tấn Công Tốc Độ]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 249: Dòng 249:
 
|-
 
|-
 
|16
 
|16
|Sóng Xung Điện
+
|[[Sóng Xung Điện]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Đặc Biệt
 
|Đặc Biệt
Dòng 257: Dòng 257:
 
|-
 
|-
 
|20
 
|20
|Cắn
+
|[[Cắn]]
 
|{{H|Bóng tối}}
 
|{{H|Bóng tối}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 265: Dòng 265:
 
|-
 
|-
 
|24
 
|24
|Nanh Sấm Sét
+
|[[Nanh Sấm Sét]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 273: Dòng 273:
 
|-
 
|-
 
|30
 
|30
|Rống
+
|[[Rống]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 281: Dòng 281:
 
|-
 
|-
 
|36
 
|36
|Xã Điện
+
|[[Xã Điện]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Đặc Biệt
 
|Đặc Biệt
Dòng 289: Dòng 289:
 
|-
 
|-
 
|42
 
|42
|Nạp Điện
+
|[[Nạp Điện]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 297: Dòng 297:
 
|-
 
|-
 
|48
 
|48
|Phủ Điện Đột Kích
+
|[[Phủ Điện Đột Kích]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 305: Dòng 305:
 
|-
 
|-
 
|54
 
|54
|Sấm Sét
+
|[[Sấm Sét]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Đặc Biệt
 
|Đặc Biệt
Dòng 313: Dòng 313:
 
|-
 
|-
 
|60
 
|60
|Chiến Trường Điện Tích
+
|[[Chiến Trường Điện Tích]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 326: Dòng 326:
 
<tabber>
 
<tabber>
 
Sun, Moon, Ultra Sun và Ultra Moon=
 
Sun, Moon, Ultra Sun và Ultra Moon=
{| class="article-table"
+
{| class="Điện" width="100%"
 
!Cấp
 
!Cấp
 
!Tuyệt kĩ
 
!Tuyệt kĩ
Dòng 336: Dòng 336:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Chiến Trường Điện Tích
+
|[[Chiến Trường Điện Tích]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 344: Dòng 344:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Nanh Lửa Thiêu
+
|[[Nanh Lửa Thiêu]]
 
|{{H|Lửa}}
 
|{{H|Lửa}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 352: Dòng 352:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Tông
+
|[[Tông]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 360: Dòng 360:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Sóng Điện Từ
+
|[[Sóng Điện Từ]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 368: Dòng 368:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Lườm
+
|[[Lườm]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 376: Dòng 376:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Tru
+
|[[Tru]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 384: Dòng 384:
 
|-
 
|-
 
|4
 
|4
|Lườm
+
|[[Lườm]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 392: Dòng 392:
 
|-
 
|-
 
|7
 
|7
|Tru
+
|[[Tru]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 400: Dòng 400:
 
|-
 
|-
 
|10
 
|10
|Tấn Công Tốc Độ
+
|[[Tấn Công Tốc Độ]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 408: Dòng 408:
 
|-
 
|-
 
|13
 
|13
|Tia Chớp Điện
+
|[[Tia Chớp Điện]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 416: Dòng 416:
 
|-
 
|-
 
|16
 
|16
|Đánh Hơi
+
|[[Đánh Hơi]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 424: Dòng 424:
 
|-
 
|-
 
|19
 
|19
|Nanh Sấm Sét
+
|[[Nanh Sấm Sét]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 432: Dòng 432:
 
|-
 
|-
 
|24
 
|24
|Cắn
+
|[[Cắn]]
 
|{{H|Bóng tối}}
 
|{{H|Bóng tối}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 440: Dòng 440:
 
|-
 
|-
 
|30
 
|30
|Xã Điện
+
|[[Xã Điện]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Đặc Biệt
 
|Đặc Biệt
Dòng 448: Dòng 448:
 
|-
 
|-
 
|36
 
|36
|Rống
+
|[[Rống]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 456: Dòng 456:
 
|-
 
|-
 
|42
 
|42
|Phủ Điện Đột Kích
+
|[[Phủ Điện Đột Kích]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 464: Dòng 464:
 
|-
 
|-
 
|48
 
|48
|Nạp Điện
+
|[[Nạp Điện]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 472: Dòng 472:
 
|-
 
|-
 
|54
 
|54
|Sấm Sét
+
|[[Sấm Sét]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Đặc Biệt
 
|Đặc Biệt
Dòng 480: Dòng 480:
 
|-
 
|-
 
|60
 
|60
|Chiến Trường Điện Tích
+
|[[Chiến Trường Điện Tích]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 493: Dòng 493:
 
<tabber>
 
<tabber>
 
Omega Ruby và Alpha Sapphire=
 
Omega Ruby và Alpha Sapphire=
{| class="article-table"
+
{| class="Điện" width="100%"
 
!Cấp
 
!Cấp
 
!Tuyệt kĩ
 
!Tuyệt kĩ
Dòng 503: Dòng 503:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Chiến Trường Điện Tích
+
|[[Chiến Trường Điện Tích]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 511: Dòng 511:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Nanh Lửa Thiêu
+
|[[Nanh Lửa Thiêu]]
 
|{{H|Lửa}}
 
|{{H|Lửa}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 519: Dòng 519:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Tông
+
|[[Tông]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 527: Dòng 527:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Sóng Điện Từ
+
|[[Sóng Điện Từ]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 535: Dòng 535:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Lườm
+
|[[Lườm]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 543: Dòng 543:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Tru
+
|[[Tru]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 551: Dòng 551:
 
|-
 
|-
 
|4
 
|4
|Lườm
+
|[[Lườm]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 559: Dòng 559:
 
|-
 
|-
 
|7
 
|7
|Tru
+
|[[Tru]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 567: Dòng 567:
 
|-
 
|-
 
|10
 
|10
|Tấn Công Tốc Độ
+
|[[Tấn Công Tốc Độ]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 575: Dòng 575:
 
|-
 
|-
 
|13
 
|13
|Tia Chớp Điện
+
|[[Tia Chớp Điện]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 583: Dòng 583:
 
|-
 
|-
 
|16
 
|16
|Đánh Hơi
+
|[[Đánh Hơi]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 591: Dòng 591:
 
|-
 
|-
 
|19
 
|19
|Nanh Sấm Sét
+
|[[Nanh Sấm Sét]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 599: Dòng 599:
 
|-
 
|-
 
|24
 
|24
|Cắn
+
|[[Cắn]]
 
|{{H|Bóng tối}}
 
|{{H|Bóng tối}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 607: Dòng 607:
 
|-
 
|-
 
|30
 
|30
|Xã Điện
+
|[[Xã Điện]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Đặc Biệt
 
|Đặc Biệt
Dòng 615: Dòng 615:
 
|-
 
|-
 
|36
 
|36
|Rống
+
|[[Rống]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 623: Dòng 623:
 
|-
 
|-
 
|42
 
|42
|Phủ Điện Đột Kích
+
|[[Phủ Điện Đột Kích]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 631: Dòng 631:
 
|-
 
|-
 
|48
 
|48
|Nạp Điện
+
|[[Nạp Điện]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 639: Dòng 639:
 
|-
 
|-
 
|54
 
|54
|Sấm Sét
+
|[[Sấm Sét]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Đặc Biệt
 
|Đặc Biệt
Dòng 647: Dòng 647:
 
|-
 
|-
 
|60
 
|60
|Chiến Trường Điện Tích
+
|[[Chiến Trường Điện Tích]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 656: Dòng 656:
   
 
|-|X và Y=
 
|-|X và Y=
{| class="article-table"
+
{| class="Điện" width="100%"
 
!Cấp
 
!Cấp
 
!Tuyệt kĩ
 
!Tuyệt kĩ
Dòng 666: Dòng 666:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Chiến Trường Điện Tích
+
|[[Chiến Trường Điện Tích]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 674: Dòng 674:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Nanh Lủa Thiêu
+
|[[Nanh Lủa Thiêu]]
 
|{{H|Lửa}}
 
|{{H|Lửa}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 682: Dòng 682:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Tông
+
|[[Tông]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 690: Dòng 690:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Sóng Điện Từ
+
|[[Sóng Điện Từ]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 698: Dòng 698:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Lườm
+
|[[Lườm]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 706: Dòng 706:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Tru
+
|[[Tru]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 714: Dòng 714:
 
|-
 
|-
 
|4
 
|4
|Sóng Điện Từ
+
|[[Sóng Điện Từ]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 722: Dòng 722:
 
|-
 
|-
 
|9
 
|9
|Lườm
+
|[[Lườm]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 730: Dòng 730:
 
|-
 
|-
 
|12
 
|12
|Tru
+
|[[Tru]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 738: Dòng 738:
 
|-
 
|-
 
|17
 
|17
|Tấn Công Tốc Độ
+
|[[Tấn Công Tốc Độ]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 746: Dòng 746:
 
|-
 
|-
 
|20
 
|20
|Tia Chớp Điện
+
|[[Tia Chớp Điện]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 754: Dòng 754:
 
|-
 
|-
 
|25
 
|25
|Đánh Hơi
+
|[[Đánh Hơi]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 762: Dòng 762:
 
|-
 
|-
 
|30
 
|30
|Cắn
+
|[[Cắn]]
 
|{{H|Bóng tối}}
 
|{{H|Bóng tối}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 770: Dòng 770:
 
|-
 
|-
 
|37
 
|37
|Nanh Sấm Sét
+
|[[Nanh Sấm Sét]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 778: Dòng 778:
 
|-
 
|-
 
|42
 
|42
|Rống
+
|[[Rống]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 786: Dòng 786:
 
|-
 
|-
 
|49
 
|49
|Xã Điện
+
|[[Xã Điện]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Đặc Biệt
 
|Đặc Biệt
Dòng 794: Dòng 794:
 
|-
 
|-
 
|54
 
|54
|Nạp Điện
+
|[[Nạp Điện]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 802: Dòng 802:
 
|-
 
|-
 
|61
 
|61
|Phủ Điện Đột Kích
+
|[[Phủ Điện Đột Kích]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 810: Dòng 810:
 
|-
 
|-
 
|66
 
|66
|Sấm Sét
+
|[[Sấm Sét]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Đặc Biệt
 
|Đặc Biệt
Dòng 818: Dòng 818:
 
|-
 
|-
 
|70
 
|70
|Chiến Trường Điện Tích
+
|[[Chiến Trường Điện Tích]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 831: Dòng 831:
 
<tabber>
 
<tabber>
 
Black, White, Black 2 và White2=
 
Black, White, Black 2 và White2=
{| class="article-table"
+
{| class="Điện" width="100%"
 
!Cấp
 
!Cấp
 
!Tuyệt kĩ
 
!Tuyệt kĩ
Dòng 841: Dòng 841:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Nanh Lửa Thiêu
+
|[[Nanh Lửa Thiêu]]
 
|{{H|Lửa}}
 
|{{H|Lửa}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 849: Dòng 849:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Tông
+
|[[Tông]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 857: Dòng 857:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Sóng Điện Từ
+
|[[Sóng Điện Từ]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 865: Dòng 865:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Lườm
+
|[[Lườm]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 873: Dòng 873:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Tru
+
|[[Tru]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 881: Dòng 881:
 
|-
 
|-
 
|4
 
|4
|Sóng Điện Từ
+
|[[Sóng Điện Từ]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 889: Dòng 889:
 
|-
 
|-
 
|9
 
|9
|Lườm
+
|[[Lườm]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 897: Dòng 897:
 
|-
 
|-
 
|12
 
|12
|Tru
+
|[[Tru]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 905: Dòng 905:
 
|-
 
|-
 
|17
 
|17
|Tấn Công Tốc Độ
+
|[[Tấn Công Tốc Độ]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 913: Dòng 913:
 
|-
 
|-
 
|20
 
|20
|Tia Chớp Điện
+
|[[Tia Chớp Điện]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 921: Dòng 921:
 
|-
 
|-
 
|25
 
|25
|Đánh Hơi
+
|[[Đánh Hơi]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 929: Dòng 929:
 
|-
 
|-
 
|30
 
|30
|Cắn
+
|[[Cắn]]
 
|{{H|Bóng tối}}
 
|{{H|Bóng tối}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 937: Dòng 937:
 
|-
 
|-
 
|37
 
|37
|Nanh Sấm Sét
+
|[[Nanh Sấm Sét]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 945: Dòng 945:
 
|-
 
|-
 
|42
 
|42
|Rống
+
|[[Rống]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 953: Dòng 953:
 
|-
 
|-
 
|49
 
|49
|Xã Điện
+
|[[Xã Điện]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Đặc Biệt
 
|Đặc Biệt
Dòng 961: Dòng 961:
 
|-
 
|-
 
|54
 
|54
|Nạp Điện
+
|[[Nạp Điện]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 969: Dòng 969:
 
|-
 
|-
 
|61
 
|61
|Phủ Điện Đột Kích
+
|[[Phủ Điện Đột Kích]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 977: Dòng 977:
 
|-
 
|-
 
|66
 
|66
|Sấm Sét
+
|[[Sấm Sét]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Đặc Biệt
 
|Đặc Biệt
Dòng 990: Dòng 990:
 
<tabber>
 
<tabber>
 
Diamond, Pearl, Platinum, Heart Gold và Soul Silver=
 
Diamond, Pearl, Platinum, Heart Gold và Soul Silver=
{| class="article-table"
+
{| class="Điện" width="100%"
 
!Cấp
 
!Cấp
 
!Tuyệt kĩ
 
!Tuyệt kĩ
Dòng 1.000: Dòng 1.000:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Nanh Lửa Thiêu
+
|[[Nanh Lửa Thiêu]]
 
|{{H|Lửa}}
 
|{{H|Lửa}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 1.008: Dòng 1.008:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Tông
+
|[[Tông]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 1.016: Dòng 1.016:
 
|-
 
|-
 
|4
 
|4
|Sóng Điện Từ
+
|[[Sóng Điện Từ]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 1.024: Dòng 1.024:
 
|-
 
|-
 
|9
 
|9
|Lườm
+
|[[Lườm]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 1.032: Dòng 1.032:
 
|-
 
|-
 
|12
 
|12
|Tru
+
|[[Tru]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 1.040: Dòng 1.040:
 
|-
 
|-
 
|17
 
|17
|Tấn Công Tốc Độ
+
|[[Tấn Công Tốc Độ]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 1.048: Dòng 1.048:
 
|-
 
|-
 
|20
 
|20
|Tia Chớp Điện
+
|[[Tia Chớp Điện]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 1.056: Dòng 1.056:
 
|-
 
|-
 
|25
 
|25
|Đánh Hơi
+
|[[Đánh Hơi]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 1.064: Dòng 1.064:
 
|-
 
|-
 
|30
 
|30
|Cắn
+
|[[Cắn]]
 
|{{H|Bóng tối}}
 
|{{H|Bóng tối}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 1.072: Dòng 1.072:
 
|-
 
|-
 
|37
 
|37
|Nanh Sấm Sét
+
|[[Nanh Sấm Sét]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Vật Lí
 
|Vật Lí
Dòng 1.080: Dòng 1.080:
 
|-
 
|-
 
|42
 
|42
|Rống
+
|[[Rống]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 1.088: Dòng 1.088:
 
|-
 
|-
 
|49
 
|49
|Xã Điện
+
|[[Xã Điện]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Đặc Biệt
 
|Đặc Biệt
Dòng 1.096: Dòng 1.096:
 
|-
 
|-
 
|54
 
|54
|Nạp Điện
+
|[[Nạp Điện]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|Biến Hóa
 
|Biến Hóa
Dòng 1.104: Dòng 1.104:
 
|-
 
|-
 
|61
 
|61
|Sấm Sét
+
|[[Sấm Sét]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|Đặc Biệt
 
|Đặc Biệt
Dòng 1.117: Dòng 1.117:
 
<tabber>
 
<tabber>
 
Ruby, Sapphire, Fire Red, Leaf Green và Emerald=
 
Ruby, Sapphire, Fire Red, Leaf Green và Emerald=
{| class="article-table"
+
{| class="Điện" width="100%"
 
!Cấp
 
!Cấp
 
!Tuyệt kĩ
 
!Tuyệt kĩ
Dòng 1.126: Dòng 1.126:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Tông
+
|[[Tông]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|35
 
|35
Dòng 1.133: Dòng 1.133:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Sóng Điện Từ
+
|[[Sóng Điện Từ]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|_
 
|_
Dòng 1.140: Dòng 1.140:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Lườm
+
|[[Lườm]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|_
 
|_
Dòng 1.147: Dòng 1.147:
 
|-
 
|-
 
|1
 
|1
|Tru
+
|[[Tru]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|_
 
|_
Dòng 1.154: Dòng 1.154:
 
|-
 
|-
 
|4
 
|4
|Sóng Điện Từ
+
|[[Sóng Điện Từ]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|_
 
|_
Dòng 1.161: Dòng 1.161:
 
|-
 
|-
 
|9
 
|9
|Lườm
+
|[[Lườm]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|_
 
|_
Dòng 1.168: Dòng 1.168:
 
|-
 
|-
 
|12
 
|12
|Tru
+
|[[Tru]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|_
 
|_
Dòng 1.175: Dòng 1.175:
 
|-
 
|-
 
|17
 
|17
|Tấn Công Tốc Độ
+
|[[Tấn Công Tốc Độ]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|40
 
|40
Dòng 1.182: Dòng 1.182:
 
|-
 
|-
 
|20
 
|20
|Tia Chớp Điện
+
|[[Tia Chớp Điện]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|65
 
|65
Dòng 1.189: Dòng 1.189:
 
|-
 
|-
 
|25
 
|25
|Đánh Hơi
+
|[[Đánh Hơi]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|_
 
|_
Dòng 1.196: Dòng 1.196:
 
|-
 
|-
 
|31
 
|31
|Rống
+
|[[Rống]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|_
 
|_
Dòng 1.203: Dòng 1.203:
 
|-
 
|-
 
|39
 
|39
|Cắn
+
|[[Cắn]]
 
|{{H|Bóng tối}}
 
|{{H|Bóng tối}}
 
|60
 
|60
Dòng 1.210: Dòng 1.210:
 
|-
 
|-
 
|45
 
|45
|Sấm Sét
+
|[[Sấm Sét]]
 
|{{H|Điện}}
 
|{{H|Điện}}
 
|120
 
|120
Dòng 1.217: Dòng 1.217:
 
|-
 
|-
 
|53
 
|53
|Nạp Điện
+
|[[Nạp Điện]]
 
|{{H|Thường}}
 
|{{H|Thường}}
 
|_
 
|_

Phiên bản lúc 04:14, ngày 8 tháng 3 năm 2020

Livolt (ライボルト Raiboruto), còn được biết đến với tên tiếng Anh là Manectric, là Pokémon thuần hệ Điện được giới thiệu trong Thế hệ 3. Livolt là dạng tiến hóa của Rakurai.

Nó có thể tiến hóa Mega thành Mega Livolt (メガライボルト Mega Raiboruto) khi kích hoạt Livoltnite.

Mô tả

Livolt

Livolt ít khi xuất hiện trước con người. Tổ của loài Pokémon này thường được tìm thấy ở những nơi hay bị sét đánh. Livolt thường được nhìn thấy dưới những đám mây dông thất thường. Bờm của Livolt tích trữ điện từ khí quyển. Chúng có thể phóng nguồn điện tích trữ này liên tục. Những tia điện đôi khi lại vô tình gây nên những vụ cháy rừng. Khi bước vào trận chiến, loài Pokémon này sẽ tạo ra những đám mây dông trên đầu chúng. Livolt kích thích các cơ bắp của chúng bằng điện năng. Điện năng cũng giúp chúng xoa dịu những vết thương và hồi phục nhanh hơn. Người ta nói rằng Livolt có thể chạy nhanh như tốc độ của một tia chớp đánh xuống đất. Vì sấm chớp sẽ giáng xuống mỗi khi Livolt thắng trận, loài Pokémon này được cho là đứa con của sấm chớp.

Mega Livolt

Tiến hóa Mega khiến cho cơ thể của Livolt đắm chìm trong một lượng điện tích cực lớn. Tuy nhiên nguồn năng lượng này quá dồi dào, khiến chúng trở nên khó chịu và không thể nào hoàn toàn kiểm soát được. Tốc độ của Mega Livolt có thể đạt được nhanh như một tia sét.

 Năng lực

Livolt

Chỉ số cơ bản
Hp 70
Tấn công 75
Phòng thủ 60
Tấn công đặc biệt 105
Phòng thủ đặc biệt 60
Tốc độ 105
Tổng 475

Mega Livolt

Chỉ số cơ bản
Hp 70
Tấn công 75
Phòng thủ 80
Tấn công đặc biệt 135
Phòng thủ đặc biệt 80
Tốc độ 135
Tổng 575

Khả năng chịu sát thương

0x 1/4x 1/2x 1x 2x 4x
Bay Thường Đất
Thép Giác đấu
Điện Độc
Đá
Côn trùng
Ma
Lửa
Nước
Cỏ
Siêu linh
Băng
Rồng
Bóng tối
Tiên

Ghi chú:

  • 1x là các hệ gây sát thương bình thường, 2x và 4x là các hệ gây sát thương hiệu quả, 1/2x và 1/4x là các hệ gây sát thương kém hiệu quả, 0x là các hệ Pokémon này miễn kháng.
  • Khi đặc tính Cột thu lôi được kích hoạt, Livolt miễn kháng với sát thương do hệ Điện gây ra.

Tuyệt kĩ

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Nanh Lửa Thiêu Lửa Vật Lí 65 95% 15
1 Tông Thường Vật Lí 40 100% 35
1 Sóng Điện Từ Điện Biến Hóa _ 90% 20
1 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
1 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
12 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
16 Sóng Xung Điện Điện Đặc Biệt 60 _% 20
20 Cắn Bóng tối Vật Lí 60 100% 25
24 Nanh Sấm Sét Điện Vật Lí 65 95% 15
30 Rống Thường Biến Hóa _ _% 20
36 Xã Điện Điện Đặc Biệt 80 100% 15
42 Nạp Điện Thường Biến Hóa _ _% 20
48 Phủ Điện Đột Kích Điện Vật Lí 90 100% 15
54 Sấm Sét Điện Đặc Biệt 110 70% 10
60 Chiến Trường Điện Tích Điện Biến Hóa _ _% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Chiến Trường Điện Tích Điện Biến Hóa _ _% 10
1 Nanh Lửa Thiêu Lửa Vật Lí 65 95% 15
1 Tông Thường Vật Lí 40 100% 35
1 Sóng Điện Từ Điện Biến Hóa _ 90% 20
1 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
1 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
4 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
7 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
10 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
13 Tia Chớp Điện Điện Vật Lí 65 100% 20
16 Đánh Hơi Thường Biến Hóa _ _% 40
19 Nanh Sấm Sét Điện Vật Lí 65 95% 15
24 Cắn Bóng tối Vật Lí 60 100% 25
30 Xã Điện Điện Đặc Biệt 80 100% 15
36 Rống Thường Biến Hóa _ _% 20
42 Phủ Điện Đột Kích Điện Vật Lí 90 100% 15
48 Nạp Điện Thường Biến Hóa _ _% 20
54 Sấm Sét Điện Đặc Biệt 110 70% 10
60 Chiến Trường Điện Tích Điện Biến Hóa _ _% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Chiến Trường Điện Tích Điện Biến Hóa _ _% 10
1 Nanh Lửa Thiêu Lửa Vật Lí 65 95% 15
1 Tông Thường Vật Lí 50 100% 35
1 Sóng Điện Từ Điện Biến Hóa _ 100% 20
1 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
1 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
4 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
7 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
10 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
13 Tia Chớp Điện Điện Vật Lí 65 100% 20
16 Đánh Hơi Thường Biến Hóa _ _% 40
19 Nanh Sấm Sét Điện Vật Lí 65 95% 15
24 Cắn Bóng tối Vật Lí 60 100% 25
30 Xã Điện Điện Đặc Biệt 80 100% 15
36 Rống Thường Biến Hóa _ _% 20
42 Phủ Điện Đột Kích Điện Vật Lí 90 100% 15
48 Nạp Điện Thường Biến Hóa _ _% 20
54 Sấm Sét Điện Đặc Biệt 110 70% 10
60 Chiến Trường Điện Tích Điện Biến Hóa _ _% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Chiến Trường Điện Tích Điện Biến Hóa _ _% 10
1 Nanh Lủa Thiêu Lửa Vật Lí 65 95% 15
1 Tông Thường Vật Lí 50 100% 35
1 Sóng Điện Từ Điện Biến Hóa _ 100% 20
1 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
1 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
4 Sóng Điện Từ Điện Biến Hóa _ 100% 20
9 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
12 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
17 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
20 Tia Chớp Điện Điện Vật Lí 65 100% 20
25 Đánh Hơi Thường Biến Hóa _ _% 40
30 Cắn Bóng tối Vật Lí 60 100% 25
37 Nanh Sấm Sét Điện Vật Lí 65 95% 15
42 Rống Thường Biến Hóa _ _% 20
49 Xã Điện Điện Đặc Biệt 80 100% 15
54 Nạp Điện Thường Biến Hóa _ _% 20
61 Phủ Điện Đột Kích Điện Vật Lí 90 100% 15
66 Sấm Sét Điện Đặc Biệt 110 70% 10
70 Chiến Trường Điện Tích Điện Biến Hóa _ _% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Nanh Lửa Thiêu Lửa Vật Lí 65 95% 15
1 Tông Thường Vật Lí 50 100% 35
1 Sóng Điện Từ Điện Biến Hóa _ 100% 20
1 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
1 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
4 Sóng Điện Từ Điện Biến Hóa _ 100% 20
9 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
12 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
17 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
20 Tia Chớp Điện Điện Vật Lí 65 100% 20
25 Đánh Hơi Thường Biến Hóa _ _% 40
30 Cắn Bóng tối Vật Lí 60 100% 25
37 Nanh Sấm Sét Điện Vật Lí 65 95% 15
42 Rống Thường Biến Hóa _ 100% 20
49 Xã Điện Điện Đặc Biệt 80 100% 15
54 Nạp Điện Thường Biến Hóa _ _% 20
61 Phủ Điện Đột Kích Điện Vật Lí 90 100% 15
66 Sấm Sét Điện Đặc Biệt 120 70% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Nanh Lửa Thiêu Lửa Vật Lí 65 95% 15
1 Tông Thường Vật Lí 35 95% 35
4 Sóng Điện Từ Điện Biến Hóa _ 100% 20
9 Lườm Thường Biến Hóa _ 100% 30
12 Tru Thường Biến Hóa _ _% 40
17 Tấn Công Tốc Độ Thường Vật Lí 40 100% 30
20 Tia Chớp Điện Điện Vật Lí 65 100% 20
25 Đánh Hơi Thường Biến Hóa _ _% 40
30 Cắn Bóng tối Vật Lí 60 100% 25
37 Nanh Sấm Sét Điện Vật Lí 65 95% 15
42 Rống Thường Biến Hóa _ 100% 20
49 Xã Điện Điện Đặc Biệt 80 100% 15
54 Nạp Điện Thường Biến Hóa _ _% 20
61 Sấm Sét Điện Đặc Biệt 120 70% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Sức mạnh Chính xác PP
1 Tông Thường 35 95% 35
1 Sóng Điện Từ Điện _ 100% 20
1 Lườm Thường _ 100% 30
1 Tru Thường _ _% 40
4 Sóng Điện Từ Điện _ 100% 20
9 Lườm Thường _ 100% 30
12 Tru Thường _ _% 40
17 Tấn Công Tốc Độ Thường 40 100% 30
20 Tia Chớp Điện Điện 65 100% 20
25 Đánh Hơi Thường _ 100% 40
31 Rống Thường _ 100% 20
39 Cắn Bóng tối 60 100% 25
45 Sấm Sét Điện 120 70% 10
53 Nạp Điện Thường _ _% 20

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.