FANDOM




Fushigibana (フシギバナ Fushigibana), là Pokémon song hệ Cỏ/Độc được giới thiệu trong Thế hệ I. Fushigibana là dạng tiến hóa của Fushigisou.

Nó có thể tiến hóa Mega thành Fushigibana Mega (メガフシギバナ Mega Fushigibana) khi kích hoạt Fushigibanite.

Fushigibana là linh vật của hai bản game Pokémon GreenPokémon LeafGreen.

Mô tả

Fushigibana

Fushigibana đi khắp nơi để tìm kiếm ánh nắng mặt trời. Loài Pokémon này giương rộng những cánh hoa khổng lồ để bắt ánh nắng mặt trời. Chúng có khả năng chuyển hóa ánh sáng mặt trời thành năng lượng. Vào mùa hè, Fushigibana càng trở nên mạnh mẽ và màu sắc của bông hoa trên người chúng càng sặc sỡ hơn. Mùi hương sinh ra từ bông hoa trên lưng chúng giúp xoa dịu cảm xúc con người. Sau cơn mưa, hương thơm của Fushigibana còn mãnh liệt hơn, thu hút nhiều loài Pokémon khác đến.

Fushigibana Mega

Để có thể năng đỡ bông hoa được phát triển to lớn hơn nhờ Tiến hóa Mega, chân và lưng của Fushigibana phải trở nên mạnh mẽ hơn.

Năng lực

Fushigibana

Chỉ số cơ bản
Hp 80
Tấn công 82
Phòng thủ 83
Tấn công đặc biệt 100
Phòng thủ đặc biệt 100
Tốc độ 80
Tổng 525

Chỉ số cơ bản
Hp 80
Tấn công 82
Phòng thủ 83
Đặc biệt 100
Tốc độ 80
Tổng 425

Fushigibana Mega

Chỉ số cơ bản
Hp 80
Tấn công 100
Phòng thủ 123
Tấn công đặc biệt 122
Phòng thủ đặc biệt 120
Tốc độ 80
Tổng 625

Khả năng chịu sát thương

0x 1/4x 1/2x 1x 2x 4x
Cỏ Giác đấu Thường Bay
Nước Độc Lửa
Điện Đất Siêu linh
Tiên Đá Băng
Côn trùng
Ma
Thép
Rồng
Bóng tối

Ghi chú:

  • 1x là các hệ gây sát thương bình thường, 2x và 4x là các hệ gây sát thương hiệu quả, 1/2x và 1/4x là các hệ gây sát thương kém hiệu quả, 0x là các hệ Pokémon này miễn kháng.
  • Fushigibana nhận 4x sát thương do hệ Côn trùng gây ra trong Thế hệ I.
  • Khi đặc tính Mỡ Dày được kích hoạt, Fushigibana Mega chỉ nhận 1x sát thương do hệ LửaBăng gây ra.

 Tuyệt kĩ

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Bão Cánh Hoa Cỏ Vật Lí 90 100% 15
1 Vũ Điệu Cánh Hoa Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10
1 Tông Thường Vật Lí 40 100% 35
1 Kêu Thường Biến Hóa _ 100% 40
1 Roi Mây Cỏ Vật Lí 45 100% 25
1 Tăng Trưởng Thường Biến Hóa _ _% 20
Evo Bão Cánh Hoa Cỏ Vật Lí 90 100% 15
9 Hạt Kí Sinh Thường Biến Hóa _ 90% 10
12 Lá Cắt Cỏ Vật Lí 55 95% 25
15 Phấn Độc Độc Biến Hóa _ 75% 35
15 Phấn Ngủ Cỏ Biến Hóa _ 75% 15
20 Bom Hạt Giống Cỏ Vật Lí 80 100% 15
25 Đột Kích Thường Vật Lí 90 85% 20
30 Hương Thơm Ngọt Ngào Thường Biến Hóa _ 100% 20
37 Quang Hợp Cỏ Biến Hóa _ _% 5
44 Hạt Phiền Não Cỏ Biến Hóa _ 100% 10
51 Xã Thân Công Kích Thường Vật Lí 120 100% 15
58 Chùm Tia Mặt Trời Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Vũ Điệu Cánh Hoa Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10
1 Tông Thường Vật Lí 40 100% 35
1 Kêu Thường Biến Hóa _ 100% 40
1 Hạt Kí Sinh Cỏ Biến Hóa _ 90% 10
1 Roi Mây Cỏ Vật Lí 45 100% 25
Evo Vũ Điệu Cánh Hoa Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10
3 Kêu Thường Biến Hóa _ 100% 40
7 Hạt Kí Sinh Cỏ Biến Hóa _ 90% 10
9 Roi Mây Cỏ Vật Lí 45 100% 25
13 Phấn Độc Độc Biến Hóa _ 75% 35
13 Phấn Ngủ Cỏ Biến Hóa _ 75% 15
15 Đột Kích Thường Vật Lí 90 85% 20
20 Lá Cắt Cỏ Vật Lí 55 95% 25
23 Hương Thơm Ngọt Ngào Thường Biến Hóa _ 100% 20
28 Tăng Trưởng Thường Biến Hóa _ _% 20
31 Xã Thân Công Kích Thường Vật Lí 120 100% 15
39 Hạt Phiền Não Cỏ Biến Hóa _ 100% 10
45 Quang Hợp Cỏ Biến Hóa _ _% 5
50 Bão Cánh Hoa Cỏ Vật Lí 90 100% 15
53 Chùm Tia Mặt Trời Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Vũ Điệu Cánh Hoa Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10
1 Đãng Trí Siêu linh Biến Hóa _ _% 20
1 Roi Sức Mạnh Cỏ Vật Lí 120 85% 10
1 Tông Thường Vật Lí 40 100% 35
1 Kêu Thường Biến Hóa _ 100% 40
1 Roi Mây Cỏ Vật Lí 45 100% 25
1 Hạt Kí Sinh Cỏ Biến Hóa _ 90% 10
Evo Vũ Điệu Cánh Hoa Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10
5 Roi Mây Cỏ Vật Lí 45 100% 25
9 Hạt Kí Sinh Cỏ Biến Hóa _ 90% 10
14 Phấn Độc Độc Biến Hóa _ 75% 35
14 Phấn Ngủ Cỏ Biến Hóa _ 75% 15
22 Đột Kích Thường Vật Lí 90 85% 20
31 Lá Cắt Cỏ Vật Lí 55 95% 25
44 Tăng Trưởng Thường Biến Hóa _ _% 20
58 Xã Thân Công Kích Thường Vật Lí 120 100% 15
71 Chùm Tia Mặt Trời Cỏ Đặc Biệt 200 100% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Tông Thường Vật Lí 50 100% 35
1 Kêu Thường Biến Hóa _ 100% 40
1 Tông Cỏ Biến Hóa _ 90% 10
1 Roi Mây Cỏ Vật Lí 45 100% 25
3 Kêu Thường Biến Hóa _ 100% 40
7 Hạt Kí Sinh Cỏ Biến Hóa _ 90% 10
9 Roi Mây Cỏ Vật Lí 45 100% 25
13 Phấn Độc Độc Biến Hóa _ 75% 35
13 Phấn Ngủ Cỏ Biến Hóa _ 75% 15
15 Đột Kích Thường Vật Lí 90 85% 20
20 Lá Cắt Cỏ Vật Lí 55 95% 25
23 Hương Thơm Ngọt Ngào Thường Biến Hóa _ 100% 20
28 Tăng Trưởng Thường Biến Hóa _ _% 20
31 Xã Thân Công Kích Thường Vật Lí 120 100% 15
32 Vũ Điệu Cánh Hoa Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10
39 Hạt Phiền Não Cỏ Biến Hóa _ 100% 10
45 Quang Hợp Cỏ Biến Hóa _ _% 5
50 Bão Cánh Hoa Cỏ Vật Lí 90 100% 15
53 Chùm Tia Mặt Trời Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Tông Thường Vật Lí 50 100% 35
1 Kêu Thường Biến Hóa _ 100% 40
1 Hạt Kí Sinh Cỏ Biến Hóa _ 90% 10
1 Roi Mây Cỏ Vật Lí 35 100% 15
3 Kêu Thường Biến Hóa _ 100% 40
7 Hạt Kí Sinh Cỏ Biến Hóa _ 90% 10
9 Roi Mây Cỏ Vật Lí 35 100% 15
13 Phấn Độc Độc Biến Hóa _ 75% 35
13 Phấn Ngủ Cỏ Biến Hóa _ 75% 15
15 Đột Kích Thường Vật Lí 90 85% 20
20 Lá Cắt Cỏ Vật Lí 55 95% 25
23 Hương Thơm Ngọt Ngào Thường Biến Hóa _ 100% 20
28 Tăng Trưởng Thường Biến Hóa _ _% 40
31 Xã Thân Công Kích Thường Vật Lí 120 100% 15
32 Vũ Điệu Cánh Hoa Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10
39 Hạt Phiền Não Cỏ Biến Hóa _ 100% 10
45 Quang Hợp Cỏ Biến Hóa _ _% 5
53 Chùm Tia Mặt Trời Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Chính xác PP
1 Tông Thường Vật Lí 35 95% 35
1 Kêu Thường Biến Hóa _ 100% 40
1 Hạt Kí Sinh Cỏ Biến Hóa _ 90% 10
1 Roi Mây Cỏ Vật Lí 35 100% 15
3 Kêu Thường Biến Hóa _ 100% 40
7 Hạt Kí Sinh Cỏ Biến Hóa _ 90% 10
9 Roi Mây Cỏ Vật Lí 35 100% 15
13 Phấn Độc Độc Biến Hóa _ 75% 35
13 Phấn Ngủ Cỏ Biến Hóa _ 75% 15
15 Đột Kích Thường Vật Lí 90 85% 20
20 Lá Cắt Cỏ Vật Lí 55 95% 25
23 Hương Thơm Ngọt Ngào Thường Biến Hóa _ 100% 20
28 Tăng Trưởng Thường Biến Hóa _ _% 40
31 Xã Thân Công Kích Thường Vật Lí 120 100% 15
32 Vũ Điệu Cánh Hoa Cỏ Đặc Biệt 90 100% 20
39 Hạt Phiền Não Cỏ Biến Hóa _ 100% 10
45 Quang Hợp Cỏ Biến Hóa _ _% 5
53 Chùm Tia Mặt Trời Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Sức mạnh Chính xác PP
1 Tông Thường 35 95% 35
1 Kêu Thường _ 100% 40
1 Hạt Kí Sinh Cỏ _ 90% 10
1 Roi Mây Cỏ 35 100% 10
4 Kêu Thường _ 100% 40
7 Hạt Kí Sinh Cỏ _ 90% 10
10 Roi Mây Cỏ 35 100% 10
15 Phấn Độc Độc _ 75% 35
15 Phấn Ngủ Cỏ _ 75% 15
22 Lá Cắt Cỏ 55 95% 25
29 Hương Thơm Ngọt Ngào Thường _ 100% 20
41 Tăng Trưởng Thường _ _% 40
53 Quang Hợp Cỏ _ _% 5
65 Chùm Tia Mặt Trời Cỏ 120 100% 10
​​​​​​​

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Sức mạnh Chính xác PP
1 Tông Thường 35 95% 35
1 Kêu Thường _ 100% 40
1 Hạt Kí Sinh Cỏ _ 90% 10
4 Kêu Thường _ 100% 40
7 Hạt Kí Sinh Cỏ _ 90% 10
10 Roi Mây Cỏ 35 100% 10
15 Phấn Độc Độc _ 75% 35
15 Phấn Ngủ Cỏ _ 75% 15
22 Lá Cắt Cỏ 55 95% 25
29 Hương Thơm Ngọt Ngào Thường _ 100% 20
38 Tăng Trưởng Thường _ _% 40
47 Quang Hợp Cỏ _ _% 5
56 Chùm Tia Mặt Trời Cỏ 120 100% 10

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Sức mạnh Chính xác PP
1 Tông Thường 35 95% 35
1 Kêu Thường _ 100% 40
1 Hạt Kí Sinh Cỏ _ 90% 10
1 Roi Mây Cỏ 35 100% 10
7 Hạt Kí Sinh Cỏ _ 90% 10
13 Roi Mây Cỏ 35 100% 10
22 Phấn Độc Độc _ 75% 35
30 Lá Cắt Cỏ 55 95% 25
43 Tăng Trưởng Thường _ _% 40
55 Phấn Ngủ Cỏ _ 75% 15
65 Chùm Tia Mặt Trời Cỏ 120 100% 10

Tên gọi khác

Ngôn ngữ Tên
Nhật Fushigibana (フシギバナ Fushigibana)
Mega Fushigibana (メガフシギバナ Mega Fushigibana)
Kyodaimax Fushigibana (キョダイマックスフシギバナ Kyodaimakkusu Fushigibana)
Anh Venusaur
Mega Venusaur
Gigantamax Venusaur


Pokémon Thế hệ I
001 002 003 004 005 006 007 008 009 010 011 012
013 014 015 016 017 018 019 020 021 022 023 024
025 026 027 028 029 030 031 032 033 034 035 036
037 038 039 040 041 042 043 044 045 046 047 048
049 050 051 052 053 054 055 056 057 058 059 060
061 062 063 064 065 066 067 068 069 070 071 072
073 074 075 076 077 078 079 080 081 082 083 084
085 086 087 088 089 090 091 092 093 094 095 096
097 098 099 100 101 102 103 104 105 106 107 108
109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120
121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132
133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144
145 146 147 148 149 150 151
Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.