FANDOM


Fushigibana (フシギバナ Fushigibana) là Pokémon song hệ Cỏ/Độc được giới thiệu trong Thế hệ 1. Fushigibana là dạng tiến hóa của Fushigisou.

Nó có thể tiến hóa Mega thành Mega Fushigibana (メガフシギバナ Mega Fushigibana) khi kích hoạt Fushigibanite.

Fushigibana là linh vật của hai bản game Pokémon GreenPokémon LeafGreen.

Mô tả

Nếu có đủ lượng dinh dưỡng và ánh nắng cần thiết, bông hoa trên lưng của chúng sẽ tươi xinh rực rỡ. Hương thơm từ bông hoa này xoa dịu cảm xúc con người.[1]

Sau mỗi ngày mưa, hương hoa của Fushigibana càng thêm nồng nàn, mời gọi nhiều Pokémon khác. Dưới ánh mặt trời, chúng trở nên hoạt bát hơn. Bông hoa trên lưng biến ánh nắng thành năng lượng.[2]

Năng lực

Fushigibana

Thế hệ 1

Chỉ số cơ bản
Hp 80
Tấn công 82
Phòng thủ 83
Đặc biệt 100
Tốc độ 80
Tổng 425

Thế hệ 2 về sau

Chỉ số cơ bản
Hp 80
Tấn công 82
Phòng thủ 83
Tấn công đặc biệt 100
Phòng thủ đặc biệt 100
Tốc độ 80
Tổng 525

Mega Fushigibana

Chỉ số cơ bản
Hp 80
Tấn công 100
Phòng thủ 123
Tấn công đặc biệt 122
Phòng thủ đặc biệt 120
Tốc độ 80
Tổng 625

Khả năng chịu sát thương

0x 1/4x 1/2x 1x 2x 4x
Cỏ Giác đấu Thường Bay
Nước Độc Lửa
Điện Đất Siêu năng
Tiên Đá Băng
Côn trùng
Ma
Thép
Rồng
Bóng tối
Ghi chú:
  • 1x là các hệ gây sát thương bình thường, 2x và 4x là các hệ gây sát thương hiệu quả, 1/2x và 1/4x là các hệ gây sát thương kém hiệu quả, 0x là các hệ Pokémon này miễn kháng.
  • Fushigibana nhận 4x sát thương do hệ Côn trùng gây ra trong thế hệ 1.
  • Khi đặc tính Mỡ dày được kích hoạt, Mega Fushigibana chỉ nhận 1x sát thương do hệ LửaBăng gây ra.

 Tuyệt kĩ

Thế hệ 1

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Sức mạnh Độ chính xác PP
1 Tông Thường 35 95% 35
1 Kêu Thường _ 100% 40
1 Hạt Kí Sinh Cỏ _ 90% 10
1 Roi Mây Cỏ 35 100% 10
7 Hạt Kí Sinh Cỏ _ 90% 10
13 Roi Mây Cỏ 35 100% 10
22 Phấn Độc Độc _ 75% 35
30 Lá Cắt Cỏ 55 95% 25
43 Tăng Trưởng Thường _ _% 40
55 Phấn Ngủ Cỏ _ 75% 15
65 Chùm Tia Mặt Trời Cỏ 120 100% 10

Thế hệ 2

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Sức mạnh Độ chính xác PP
1 Tông Thường 35 95% 35
1 Kêu Thường _ 100% 40
1 Hạt Kí Sinh Cỏ _ 90% 10
4 Kêu Thường _ 100% 40
7 Hạt Kí Sinh Cỏ _ 90% 10
10 Roi Mây Cỏ 35 100% 10
15 Phấn Độc Độc _ 75% 35
15 Phấn Ngủ Cỏ _ 75% 15
22 Lá Cắt Cỏ 55 95% 25
29 Hương Thơm Ngọt Ngào Thường _ 100% 20
38 Tăng Trưởng Thường _ _% 40
47 Quang Hợp Cỏ _ _% 5
56 Chùm Tia Mặt Trời Cỏ 120 100% 10

Thế hệ 3

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Sức mạnh Độ chính xác PP
1 Tông Thường 35 95% 35
1 Kêu Thường _ 100% 40
1 Hạt Kí Sinh Cỏ _ 90% 10
1 Roi Mây Cỏ 35 100% 10
4 Kêu Thường _ 100% 40
7 Hạt Kí Sinh Cỏ _ 90% 10
10 Roi Mây Cỏ 35 100% 10
15 Phấn Độc Độc _ 75% 35
15 Phấn Ngủ Cỏ _ 75% 15
22 Lá Cắt Cỏ 55 95% 25
29 Hương Thơm Ngọt Ngào Thường _ 100% 20
41 Tăng Trưởng Thường _ _% 40
53 Quang Hợp Cỏ _ _% 5
65 Chùm Tia Mặt Trời Cỏ 120 100% 10

Thế hệ 4

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Độ chính xác PP
1 Tông Thường Vật Lí 35 95% 35
1 Kêu Thường Trạng Thái _ 100% 40
1 Hạt Kí Sinh Cỏ Trang Thái _ 90% 10
1 Roi Mây Cỏ Vật Lí 35 100% 15
3 Kêu Thường Trạng Thái _ 100% 40
7 Hạt Kí Sinh Cỏ Trạng Thái _ 90% 10
9 Roi Mây Cỏ Vật Lí 35 100% 15
13 Phấn Độc Độc Trạng Thái _ 75% 35
13 Phấn Ngủ Cỏ Trạng Thái _ 75% 15
15 Đột Kích Thường Vật Lí 90 85% 20
20 Lá Cắt Cỏ Vật Lí 55 95% 25
23 Hương Thơm Ngọt Ngào Thường Trạng Thái _ 100% 20
28 Tăng Trưởng Thường Trạng Thái _ _% 40
31 Xã Thân Công Kích Thường Vật Lí 120 100% 15
32 Vũ Điệu Cánh Hoa Cỏ Đặc Biệt 90 100% 20
39 Hạt Phiền Não Cỏ Trạng Thái _ 100% 10
45 Quang Hợp Cỏ Trạng Thái _ _% 5
53 Chùm Tia Mặt Trời Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10

Thế hệ 5

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Độ chính xác PP
1 Tông Thường Vật Lí 50 100% 35
1 Kêu Thường Trạng Thái _ 100% 40
1 Hạt Kí Sinh Cỏ Trạng Thái _ 90% 10
1 Roi Mây Cỏ Vật Lí 35 100% 15
3 Kêu Thường Trạng Thái _ 100% 40
7 Hạt Kí Sinh Cỏ Trạng Thái _ 90% 10
9 Roi Mây Cỏ Vật Lí 35 100% 15
13 Phấn Độc Độc Trạng Thái _ 75% 35
13 Phấn Ngủ Cỏ Trạng Thái _ 75% 15
15 Đột Kích Thường Vật Lí 90 85% 20
20 Lá Cắt Cỏ Vật Lí 55 95% 25
23 Hương Thơm Ngọt Ngào Thường Trạng Thái _ 100% 20
28 Tăng Trưởng Thường Trạng Thái _ _% 40
31 Xã Thân Công Kích Thường Vật Lí 120 100% 15
32 Vũ Điệu Cánh Hoa Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10
39 Hạt Phiền Não Cỏ Trạng Thái _ 100% 10
45 Quang Hợp Cỏ Trạng Thái _ _% 5
53 Chùm Tia Mặt Trời Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10

Thế hệ 6

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Độ chính xác PP
1 Tông Thường Vật Lí 50 100% 35
1 Kêu Thường Trạng Thái _ 100% 40
1 Tông Cỏ Trạng Thái _ 90% 10
1 Roi Mây Cỏ Vật Lí 45 100% 25
3 Kêu Thường Trạng Thái _ 100% 40
7 Hạt Kí Sinh Cỏ Trạng Thái _ 90% 10
9 Roi Mây Cỏ Vật Lí 45 100% 25
13 Phấn Độc Độc Trạng Thái _ 75% 35
13 Phấn Ngủ Cỏ Trạng Thái _ 75% 15
15 Đột Kích Thường Vật Lí 90 85% 20
20 Lá Cắt Cỏ Vật Lí 55 95% 25
23 Hương Thơm Ngọt Ngào Thường Trạng Thái _ 100% 20
28 Tăng Trưởng Thường Trạng Thái _ _% 20
31 Xã Thân Công Kích Thường Vật Lí 120 100% 15
32 Vũ Điệu Cánh Hoa Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10
39 Hạt Phiền Não Cỏ Trạng Thái _ 100% 10
45 Quang Hợp Cỏ Trạng Thái _ _% 5
50 Bão Cánh Hoa Cỏ Vật Lí 90 100% 15
53 Chùm Tia Mặt Trời Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10

Thế hệ 7

Sun, Moon, Ultra Sun và Ultra Moon

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Độ chính xác PP
1 Vũ Điệu Cánh Hoa Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10
1 Tông Thường Vật Lí 40 100% 35
1 Kêu Thường Trạng Thái _ 100% 40
1 Hạt Kí Sinh Cỏ Trạng Thái _ 90% 10
1 Roi Mây Cỏ Vật Lí 45 100% 25
Evo Vũ Điệu Cánh Hoa Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10
3 Kêu Thường Trạng Thái _ 100% 40
7 Hạt Kí Sinh Cỏ Trạng Thái _ 90% 10
9 Roi Mây Cỏ Vật Lí 45 100% 25
13 Phấn Độc Độc Trạng Thái _ 75% 35
13 Phấn Ngủ Cỏ Trạng Thái _ 75% 15
15 Đột Kích Thường Vật Lí 90 85% 20
20 Lá Cắt Cỏ Vật Lí 55 95% 25
23 Hương Thơm Ngọt Ngào Thường Trạng Thái _ 100% 20
28 Tăng Trưởng Thường Trạng Thái _ _% 20
31 Xã Thân Công Kích Thường Vật Lí 120 100% 15
39 Hạt Phiền Não Cỏ Trạng Thái _ 100% 10
45 Quang Hợp Cỏ Trạng Thái _ _% 5
50 Vũ Điệu Cánh Hoa Cỏ Vật Lí 90 100% 15
53 Chùm Tia Mặt Trời Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10

Let's Go! Pikachu và Let's Go! Eevui

Cấp Tuyệt kĩ Hệ Loại Sức mạnh Độ chính xác PP
1 Vũ Điệu Cánh Hoa Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10
1 Đãng Trí Siêu năng Trạng Thái _ _% 20
1 Roi Sức Mạnh Cỏ Vật Lí 120 85% 10
1 Tông Thường Vật Lí 40 100% 35
1 Kêu Thường Trạng Thái _ 100% 40
1 Roi Mây Cỏ Vật Lí 45 100% 25
1 Hạt Kí Sinh Cỏ Trạng Thái _ 90% 10
Evo Vũ Điệu Cánh Hoa Cỏ Đặc Biệt 120 100% 10
5 Roi Mây Cỏ Vật Lí 45 100% 25
9 Hạt Kí Sinh Cỏ Trang Thái _ 90% 10
14 Phấn Độc Độc Trạng Thái _ 75% 35
14 Phấn Ngủ Cỏ Trạng Thái _ 75% 15
22 Đột Kích Thường Vật Lí 90 85% 20
31 Lá Cắt Cỏ Vật Lí 55 95% 25
44 Tăng Trưởng Thường Trạng Thái _ _% 20
58 Xã Thân Công Kích Thường Vật Lí 120 100% 15
71 Chùm Tia Mặt Trời Cỏ Đặc Biệt 200 100% 10

Tham khảo

  1. https://vn.portal-pokemon.com/play/pokedex/003
  2. Bách khoa toàn thư Pokémon - Best Wishes series (Nhà xuất bản Kim Đồng, 2019)
Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.